ve ve
Định nghĩa
- Động từ:
- Kêu, phát ra âm thanh đều đều, kéo dài: "ve ve" mô tả tiếng kêu đặc trưng của ve sầu vào mùa hè, hoặc tiếng vo ve của muỗi khi bay.
- Kêu vo ve, kêu rền: Dùng để chỉ âm thanh nhỏ, liên tục, thường gây khó chịu hoặc báo hiệu sự hiện diện.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tiếng ve ve râm ran suốt cả buổi trưa hè. (Âm thanh của ve sầu kêu liên tục, đều đều vào giữa trưa mùa hè.)
- Con muỗi cứ ve ve bên tai tôi suốt đêm. (Con muỗi bay phát ra tiếng kêu nhỏ, liên tục gần tai tôi cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ve ve như ve sầu": so sánh tiếng kêu ồn ào, dai dẳng.
- Tiếng máy bơm nước ve ve như ve sầu khiến tôi không ngủ được. (Âm thanh máy bơm phát ra đều đều, kéo dài, gây khó chịu.)
- "ve ve trong tai": cảm giác ù tai hoặc nghe thấy âm thanh vo ve không rõ nguồn gốc.
- Sau buổi hòa nhạc ồn ào, tai tôi cứ ve ve mãi. (Tai tôi nghe tiếng kêu vo ve dai dẳng sau khi tiếp xúc với âm thanh lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ve sầu (danh từ): loài côn trùng có cánh trong suốt, con đực phát ra tiếng kêu "ve ve" vào mùa hè.
- Ve sầu kêu báo hiệu mùa hè đến. (Tiếng kêu của ve sầu là dấu hiệu của mùa hè.)
- Vo ve (động từ): kêu nhỏ, đều đều, thường dùng cho muỗi hoặc côn trùng nhỏ — từ đồng nghĩa với "ve ve".
- Đàn muỗi vo ve quanh đèn. (Đàn muỗi bay kêu nhỏ xung quanh bóng đèn.)
- Ù ù (động từ): kêu to hơn, trầm hơn "ve ve", thường dùng cho máy móc hoặc gió.
- Gió thổi ù ù qua khe cửa. (Gió phát ra tiếng kêu trầm, đều qua khe hở.)
Từ đồng nghĩa
- Kêu rền: phát ra âm thanh liên tục, đều đặn.
- Kêu vo ve: phát ra âm thanh nhỏ, kéo dài, đặc biệt là của côn trùng.
- Râm ran: âm thanh nhỏ, rộn ràng (thường dùng cho nhiều nguồn cùng lúc).
Thành ngữ liên quan
- Ve ve như muỗi: chỉ tiếng kêu nhỏ, dai dẳng, gây khó chịu.
- Đứa trẻ khóc ve ve như muỗi suốt buổi chiều. (Đứa trẻ khóc nhỏ, liên tục, gây bực mình.)
- Nghe ve ve tai: cảm giác khó chịu vì tiếng ồn nhỏ kéo dài.
- Tiếng quạt máy cũ nghe ve ve tai, không thể tập trung học. (Tiếng quạt phát ra âm thanh đều đều, gây mất tập trung.)